tri quá

Học thuật
Thân thiện
tri quá

Một học sinh tri quá và hứa sẽ không tái phạm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biết lỗi, nhận ra lỗi lầm của mình: "Tri quá" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ hành động tự nhận thức thừa nhận sai sót, lỗi lầm của bản thân. Đây một đức tính tốt, thể hiện sự trưởng thành dũng cảm trong việc đối diện với chính mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • "Đã lòng tri quá thời nên." (Nếu đã thực lòng biết lỗi thì tốt rồi / thì nên người.)
    • Con người quý nhất là biết tri quá sửa chữa. (Điều quý giá nhất ở con người biết nhận lỗi sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tri quá cải quá": Biết lỗi sửa lỗi. Đây một khái niệm quan trọng trong đạo đức truyền thống, nhấn mạnh việc nhận lỗi phải đi đôi với sửa lỗi.
    • Người quân tử người biết tri quá cải quá. (Người quân tử người biết nhận lỗi sửa lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tự phê bình (động từ): Tự xem xét, đánh giá phê bình những khuyết điểm của bản thân.
  • Nhận lỗi (động từ): Thừa nhận lỗi lầm, sai sót. Đây từ thuần Việt, gần nghĩa phổ biến hơn "tri quá".
  • Hối cải (động từ): Ăn năn, hối hận về lỗi lầm quyết tâm sửa đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Nhận sai: Thừa nhận mình sai.
  • Thú nhận: Tự khai ra lỗi lầm, tội lỗi (thường mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm trọng hơn).
  • Tự thú: Tự khai ra tội lỗi, lỗi lầm của mình (thường dùng trong pháp lý hoặc ngữ cảnh rất nghiêm trọng).
Lưu ý về từ vựng
  • "Tri quá" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ, tục ngữ, thành ngữ hoặc các bài giảng về đạo đức, triết lý.
  • Trong tiếng Việt đương đại, các từ thuần Việt như "nhận lỗi", "nhận sai" được sử dụng phổ biến hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa.
tri quá

Một học sinh tri quá và hứa sẽ không tái phạm.

  1. Biết lỗi của mình: Đã lòng tri quá thời nên (K).

Từ chứa "tri quá"

Proverbs and Idioms